Dịch

Yutian

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Quận thuộc quận Hotan, khu tự trị Tân Cương, Trung Quốcdanh từ riêngA county of Hotan prefecture, Xinjiang autonomous region, China.
  2. Khu vực lịch sử ở phía nam Tân Cương, Trung Quốcdanh từ riênghistorical region in southern Xinjiang, China
  3. Tên cũ của một quận thuộc quận Hotan, khu tự trị Tân Cương, Trung Quốcdanh từ riêngA former name for a county of Hotan prefecture, Xinjiang autonomous region, China.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • (; 177/110 ; 3 .; ¥25), (; 294/182 ; 5 .; ¥55), (; 603/374 ; 8-10 .; ¥105-¥147).
  • (和田), (于闐).

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Quan Thoại于田Yútián
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Quan Thoại于闐Yútián

AI