Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Keriya
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Yutian
danh từ riêng
Synonym of Yutian.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Yutian
Ví dụ
These
buses
stop
at
the
oasis
towns
of
Keriya
(
Yutian
;
177
km
/110
miles
;
3
hr
.;
¥25),
Niya
(
Minfeng
;
294
km
/182
miles
;
5
hr
.;
¥55),
and
Charchan
(
Qiemo
;
603
km
/374
miles
;
8-10
hr
.;
¥105-¥147).
The
desert
returns
after
you
leave
Keriya
,
and
dunes
periodically
threaten
the
road
.
AI
1
Đồng nghĩa với Yutian
1
Đồng nghĩa với Yutian
1
Đồng nghĩa với Yutian