Dịch

Keriya

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Yutiandanh từ riêngSynonym of Yutian.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • (; 177/110 ; 3 .; ¥25), (; 294/182 ; 5 .; ¥55), (; 603/374 ; 8-10 .; ¥105-¥147).
  • , .

AI