Dịch

Yusuf

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Joseph, một nhà tiên tri trong đạo Hồidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Joseph, a prophet in Islam.
  2. Chương thứ 12 (sura) của Kinh Qur'andanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)12th chapter (sura) of the Quran.
  3. Tên nam từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA male given name from Arabic.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpيُوسُفyūsuf
  2. từ tiếng Do Thái cổיוֹסֵףyoséf

Cùng gốc (doublet)Joseph

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI