Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Yumanist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu ngôn ngữ Yuman
danh từ
A linguist who specialises in studying Yuman languages.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Yumanist
Dạng gốc
(base form)
Yumanist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Yuman
+
-ist
AI
1
Nhà ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu ngôn ngữ Yuman
1
Nhà ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu ngôn ngữ Yuman
1
Nhà ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu ngôn ngữ Yuman