Yukon Territory
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Yukondanh từ riêngSynonym of Yukon.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Y. T.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của the Yukon Territory: một lãnh thổ của Canada |
Họ từ (word family)
cùng gốc Yukon TerritoryVí dụ
- "" , .