Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Yukon River
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Yukon
danh từ riêng
Synonym of Yukon (“a river in Canada and Alaska”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Yukon
Ví dụ
Before
their
canoe
trip
down
the
Yukon
River
,
Tom
and
Mary
had
decided
to
dehydrate
their
fruits
and
vegetables
in
order
to
take
up
less
space
.
AI
1
Đồng nghĩa với Yukon
1
Đồng nghĩa với Yukon
1
Đồng nghĩa với Yukon