Dịch

Yousef

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA male given name from Arabic.
  2. Một họ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA surname from Arabic.

Họ từ (word family)

cùng gốc Yousef

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpيُوسُفyūsuf

Ví dụ

  • , 1998 240 , .
  • .

AI