Dịch

Yousefi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ba Tưdanh từ riêngA surname from Persian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. YousefiDạng gốc (base form)
  2. YousefisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ba Tư Iranیوسفیyusefi

AI