Dịch

Yorubian

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Yoruban.chưa dịchtính từkhông so sánh (not comparable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. YorubianDạng gốc (base form)
  2. YorubiansSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Yoruban
  1. A Yoruban.

Nguồn gốc (etymology)

AI