Yorubian
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Yoruban.chưa dịchtính từkhông so sánh (not comparable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- YorubianDạng gốc (base form)
- YorubiansSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người Yoruban
- A Yoruban.