Dịch

Yorke

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. YorkeDạng gốc (base form)
  2. YorkesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Yorke Peninsuladanh từ riêngBán đảo trên bờ biển Nam Úc

AI