Yorke
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- YorkeDạng gốc (base form)
- YorkesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Yorke Peninsuladanh từ riêng | danh từ riêng | Bán đảo trên bờ biển Nam Úc |
Họ từ (word family)
cùng gốc YorkeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha