Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Yokohama
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ˌ
j
əʊ
k
ə
ˈ
h
ɑː
m
ə
/
US
/ˌ
j
oʊ
k
ə
ˈ
h
ɑ
m
ə
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Yokohama, I-ô-cô-ha-ma, Hoành Tân
danh từ riêng
The capital city of Kanagawa Prefecture, Japan, near Tokyo.
2
Thị trấn ở tỉnh Aomori, Nhật Bản
danh từ riêng
A town in Aomori Prefecture, Japan.
Ví dụ
I
was
born
in
Yokohama
.
I
was
raised
in
Yokohama
.
We
went
to
Yokohama
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Yokohama
2
Thị trấn ở tỉnh Aomori
1
Yokohama
2
Thị trấn ở tỉnh Aomori
1
Yokohama
2
Thị trấn ở tỉnh Aomori