Dịch

Yoko

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA female given name from Japanese.

Cụm từ (phrase)

yoko-tobi-geridanh từCú đá karate được thực hiện trong khi nhảy sang một bên

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng NhậtようこYōko

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI