Yoko
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA female given name from Japanese.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yoko-tobi-geridanh từ | danh từ | Cú đá karate được thực hiện trong khi nhảy sang một bên |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng NhậtようこYōko
Ví dụ
- .
- .
- .