Dịch

Yeonbyeon

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Yanbian: tên có nguồn gốc từ Hàn Quốcdanh từ riêngSynonym of Yanbian: the Korean-derived name.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . [ ] , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hàn^연변(延邊)

AI