Dịch

Yanbian

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Diên Biêndanh từ riêngA Korean autonomous prefecture of Jilin, China.
  2. Huyện của Phàn Chi Hoa, Tứ Xuyên, Trung Quốcdanh từ riêngA county of Panzhihua, Sichuan, China.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . , 540,000 , .
  • , . , , .
  • 1.3 . province’s , , .

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Quan Thoại延邊
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Quan Thoại鹽邊

AI