Yanbian
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Diên Biêndanh từ riêngA Korean autonomous prefecture of Jilin, China.
- Huyện của Phàn Chi Hoa, Tứ Xuyên, Trung Quốcdanh từ riêngA county of Panzhihua, Sichuan, China.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . , 540,000 , .
- , . , , .
- 1.3 . province’s , , .
Nguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Quan Thoại延邊
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Quan Thoại鹽邊