Yeager
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất và thị trấn than ở Pike County, Kentuckydanh từ riêngAn unincorporated community and coal town in Pike County, Kentucky.
- Thị trấn nhỏ ở quận Hughes, Oklahomadanh từ riêngA tiny town in Hughes County, Oklahoma.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcJäger
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha