Yazidi
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thành viên của một dân tộc nói tiếng Kurd ở miền bắc Iraq, Armenia và Kavkaz, có tôn giáo là chủ nghĩa Yaziddanh từ riêngmember of a Kurdish-speaking people of northern Iraq, Armenia and Caucasus, whose religion is Yazidism
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- YazidiDạng gốc (base form)
- YazidisSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpيَزِيدِيyazīdī
- từ Northern Kurdishêzidî
Ví dụ
- Iraq’s 10 3, 2014, .
- 5,000 7,000 . , .
- 2014, , . , . .
Họ từ (word family)
cùng gốc YazidiNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha