Dịch

yazidi

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ʝaˈθidi/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người Yaziditính từYazidi

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yazidiDạng gốc (base form)
  2. yazidisGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Yazidi
  1. Yazidi

Họ từ (word family)

cùng gốc yazidi

Ví dụ

  • , , Saudatu Mahdi — Boko Haram—; Ibrahim, , (, ).

AI