Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Yaroslavl
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ˈ
j
æ
ɹ
ə
ˌ
s
l
æ
v
ə
l
/
US
/ˌ
j
ɑː
ɹ
ə
ˈ
s
l
ɑː
v
ə
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tỉnh của Nga
danh từ riêng
An oblast of Russia.
2
Yaroslavl
danh từ riêng
A city, the administrative center of Yaroslavl Oblast, Russia.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nga
Яросла́вль
AI
1
Tỉnh của Nga
2
Yaroslavl
1
Tỉnh của Nga
2
Yaroslavl
1
Tỉnh của Nga
2
Yaroslavl