Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Thị trấn và giáo xứ dân sự có hội đồng thị trấn trên bờ biển phía tây bắc của Đảo Wight, Anh (OS lưới ref SZ3589)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town and civil parish with a town council on the northwest coast of the Isle of Wight, England (OS grid ref SZ3589).
- Thị trấn ở phía tây nam Nova Scotia, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in southwestern Nova Scotia, Canada.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Des Moines, Iowa, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Des Moines County, Iowa, United States.
- Thị trấn ở quận Cumberland, Maine, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Cumberland County, Maine, United States.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- YarmouthDạng gốc (base form)
- YarmouthsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Yarmouth Portdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở thị trấn Yarmouth, Quận Barnstable, Massachusetts, Hoa Kỳ |
| Great Yarmouthdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ven biển và quận của Norfolk, Anh |
| West Yarmouthdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở thị trấn Yarmouth, Quận Barnstable, Massachusetts, Hoa Kỳ |
| Yarmouth capondanh từ | danh từ | Cá trích đỏ |
| South Yarmouthdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở thị trấn Yarmouth, Quận Barnstable, Massachusetts, Hoa Kỳ |
| Yarmouth Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Quận của Nova Scotia, Canada |
| District of Yarmouthdanh từ riêng | danh từ riêng | Đô thị quận của Nova Scotia, Canada |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Thị trấn ở Quận Barnstable
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn ở Quận Barnstable, Massachusetts, Hoa KỳA town in Barnstable County, Massachusetts, United States.
Họ từ (word family)
cùng gốc YarmouthVí dụ
- .
- , , IFAW 40 , .