Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Yankee swap
danh từ
(noun)
US
/ˈ
j
æ
ŋ
k
i
ˈ
s
w
ɑ
p
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với white elephant exchange
danh từ
Synonym of white elephant exchange.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Yankee swap
Dạng gốc
(base form)
Yankee swap
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
white elephant exchange
AI
1
Đồng nghĩa với white elephant exchange
1
Đồng nghĩa với white elephant exchange
1
Đồng nghĩa với white elephant exchange