Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Yankee dime
danh từ
(noun)
US
/ˈ
j
æ
ŋ
k
i
ˈ
d
aɪ
m
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Nụ hôn
danh từ
A kiss.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Yankee dime
Dạng gốc
(base form)
Yankee dime
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
If
you
bring
me
a
glass
of
sweet
iced
tea
,
I
will
give
you
a
Yankee
dime
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
吻
wěn
Nụ hôn
Tiếng Tây Ban Nha
beso
Nụ hôn
AI
1
Nụ hôn
1
Nụ hôn
1
Nụ hôn