Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Yankee bean
danh từ
(noun)
US
/ˈ
j
æ
ŋ
k
i
ˈ
b
i
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với navy bean
danh từ
Synonym of navy bean
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Yankee bean
Dạng gốc
(base form)
Yankee bean
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
navy bean
AI
1
Đồng nghĩa với navy bean
1
Đồng nghĩa với navy bean
1
Đồng nghĩa với navy bean