Dịch

Yalie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sinh viên tại Đại học Yale; tốt nghiệp Đại học Yaledanh từA student at Yale University; a Yale University graduate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. YalieDạng gốc (base form)
  2. YaliesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “ ” , un-tags .
  • , , 1974 “ .”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI