Yalie
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sinh viên tại Đại học Yale; tốt nghiệp Đại học Yaledanh từA student at Yale University; a Yale University graduate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- YalieDạng gốc (base form)
- YaliesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- “ ” , un-tags .
- , , 1974 “ .”