Dịch

YUP

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà xuất bản Đại học Yaledanh từ riêngInitialism of Yale University Press.
  2. Chuyên viên trẻ thành thịdanh từInitialism of young urban professional.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. YUPDạng gốc (base form)
  2. YUPsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Yup'ikdanh từ riêng, danh từThành viên của người Eskimo ở phía tây và tây nam Alaska
Pon Yupdanh từ riêngPhiên Ngung, một quận hiện đại của Quảng Châu
Sze Yupdanh từ riêngĐồng nghĩa với Siyi

Họ từ (word family)

cùng gốc YUP

AI