Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
YTA
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của you're the asshole; được sử dụng như một câu trả lời cho AITA (“Tôi có phải là tên khốn không?”)
cụm từ
Initialism of you're the asshole; used as a response to AITA (“am I the asshole?”).
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
AITA
NAH
WIBTA
ESH
NTA
AI
1
Viết tắt của you're the asshole
1
Viết tắt của you're the asshole
1
Viết tắt của you're the asshole