Dịch

Xizang

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Khu tự trị Tây Tạng của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoadanh từ riêngTibet Autonomous Region of the People’s Republic of China.

Cụm từ (phrase)

Xizang Zizhiqudanh từ riêngĐồng nghĩa với Tibet Autonomous Region: tên có nguồn gốc từ tiếng Quan Thoại
Xizang Autonomous Regiondanh từ riêngĐồng nghĩa với Tibet Autonomous Region

Ví dụ

  • India’s — 4.2 4:01 .. 4.5 11:49 .. . (Gaize) , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Trung西藏Xīzàng

AI