Dịch

Xing'an

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tỉnh cũ của Trung Quốcdanh từ riêngA former province of China.
  2. Quận của Hegang, Hắc Long Giang, Trung Quốcdanh từ riêngA district of Hegang, Heilongjiang, China.
  3. Huyện Quế Lâm, khu tự trị Quảng Tây, Trung Quốcdanh từ riêngA county of Guilin, Guangxi autonomous region, China.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại興安

AI