Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Xhosan
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến Xhosa
tính từ
Of or pertaining to the Xhosa.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Xhosan
Dạng gốc
(base form)
more Xhosan
So sánh hơn
(comparative)
most Xhosan
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Xhosan
Xhosan
ess
Chất lượng hoặc trạng thái của Xhosa
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
Xhosa
+
-an
AI
1
Liên quan đến Xhosa
1
Liên quan đến Xhosa
1
Liên quan đến Xhosa