Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
XVIIIth
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của eighteenth; ngày 18
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Abbreviation of eighteenth; 18th.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
eighteenth
18th
Nguồn gốc
(etymology)
XVIII
+
-th
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
XIXth
XVIIth
AI
1
Viết tắt của eighteenth
1
Viết tắt của eighteenth
1
Viết tắt của eighteenth