XR
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của thực tế mở rộngdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of extended reality.
- Viết tắt của giải phóng kéo dàidanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of extended release.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa