Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
X truss
danh từ
(noun)
US
/ˈɛ
k
s
ˈ
t
ɹ
ʌ
s
/
Nghĩa chính
1
Loại giàn có hình chữ X
danh từ
A kind of truss shaped like the letter X.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
X truss
Dạng gốc
(base form)
X truss
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại giàn có hình chữ X
1
Loại giàn có hình chữ X
1
Loại giàn có hình chữ X