Dịch

X O

danh từ (noun)
US/ˈɛks ˈoʊ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với X's and O'sdanh từSynonym of X's and O's.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. X ODạng gốc (base form)
  2. X OsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI