Dịch

Wyeth

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Andrew, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Andrew County, Missouri, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Hood River, Oregon, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Hood River County, Oregon, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WyethDạng gốc (base form)
  2. WyethsSố nhiều (plural)

AI