Dịch

Wuxi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Vô Tíchdanh từ riêngA prefecture-level city of Jiangsu, in eastern China.
  2. Quận của Trùng Khánh, Trung Quốcdanh từ riêngA county of Chongqing, China.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Quan Thoại無錫
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Quan Thoại巫溪Wūxī

Ví dụ

  • five-story .

AI