Dịch

Wozniak

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ba Landanh từ riêngA surname from Polish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WozniakDạng gốc (base form)
  2. WozniaksSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc Wozniak

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ba LanWoźniak

AI