Wozniak
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ba Landanh từ riêngA surname from Polish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WozniakDạng gốc (base form)
- WozniaksSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc WozniakNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ba LanWoźniak