Woz
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Biệt danh từ tên đã cho Warrendanh từ riêngA nickname from the given name Warren.
- Biệt danh của một người có họ Wozniakdanh từ riêngNickname for a person with the surname Wozniak.
- Nhà phát minh người Mỹ Steve Wozniak (sn. 1950)danh từ riêngAmerican inventor Steve Wozniak (b. 1950).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| woz eređộng từ | động từ | Đã ở đây. Thường được đặt sau tên tác giả trong graffiti |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ Wozniak
Ví dụ
- . Monday's Warren's . . .
- 1973, Hewlett-Packard. 2,000 .