Dịch

Woz

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Biệt danh từ tên đã cho Warrendanh từ riêngA nickname from the given name Warren.
  2. Biệt danh của một người có họ Wozniakdanh từ riêngNickname for a person with the surname Wozniak.
  3. Nhà phát minh người Mỹ Steve Wozniak (sn. 1950)danh từ riêngAmerican inventor Steve Wozniak (b. 1950).

Cụm từ (phrase)

woz eređộng từĐã ở đây. Thường được đặt sau tên tác giả trong graffiti

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ Wozniak

Ví dụ

  • . Monday's Warren's . . .
  • 1973, Hewlett-Packard. 2,000 .

AI