Dịch

Wotan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Odin, đặc biệt là ở dạng tiếng Đức lục địa của ôngdanh từ riêngOdin, especially in his continental Germanic form.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng ĐứcWotan

Cùng gốc (doublet)WodenOdin

Ví dụ

  • , , , , , , ; .
  • , , , .

AI