Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Đô thị nông thôn ở Manitoba, Canada; đầy đủ là Đô thị Nông thôn Woodlandsdanh từ riêngA rural municipality in Manitoba, Canada; in full, the Rural Municipality of Woodlands.
- Cộng đồng trong đô thị Manitobadanh từ riêngA community within the Manitoba municipality.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận San Luis Obispo, California, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in San Luis Obispo County, California, United States.
- Ngôi làng gần Phố Adwick le, Khu đô thị Doncaster, Nam Yorkshire, Anh (OS lưới ref SE5307)danh từ riêngA village near Adwick le Street, Metropolitan Borough of Doncaster, South Yorkshire, England (OS grid ref SE5307).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hope Woodlandsdanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự (được phục vụ bởi Hội đồng giáo xứ Derwent và Hope Woodlands) ở quận High Peak, Derbyshire, Anh |
| Woodlands Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Quận thành phố ở trung tâm phía bắc Alberta, Canada |
| Eastern Woodlandsdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng văn hóa của các dân tộc bản địa Bắc Mỹ, trải dài từ Đại Tây Dương đến Great Plains và từ Ngũ Đại Hồ đến Vịnh Mexico |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Khu vực quy hoạch và thị trấn ở phía Bắc Singapore
- A planning area and town in Northern Singapore.