Nghĩa chính
Thêm 16 nghĩa- Vùng ngoại ô ở quận Redbridge, Greater London (OS lưới ref TQ4091)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburb in the borough of Redbridge, Greater London (OS grid ref TQ4091).
- Ngôi làng ở phía đông bắc Cornwall (OS lưới ref SS2113)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet in northeastern Cornwall (OS grid ref SS2113).
- Cộng đồng gần Stone, quận Stroud, Gloucestershire (OS lưới ref ST6995)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A community near Stone, Stroud district, Gloucestershire (OS grid ref ST6995).
- Ngôi làng ở quận Stockport, Greater Manchester (OS lưới ref SJ8982)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Stockport borough, Greater Manchester (OS grid ref SJ8982).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WoodfordDạng gốc (base form)
- WoodfordsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Woodford Greendanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Woodford ở quận Redbridge, Greater London, Anh (OS lưới ref TQ4091) |
| South Woodforddanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô ở quận Redbridge, Greater London, Anh (OS lưới ref TQ4089) |
| Woodford Halsedanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở giáo xứ Woodford kiêm Membris, Tây Northamptonshire, Northamptonshire, Anh, trước đây thuộc quận Daventry (OS lưới ref SP5452) |
| Woodford Islanddanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Thung lũng Clarence, phía đông bắc New South Wales, Australia |
| Woodford's raildanh từ | danh từ | Một loài chim thuộc họ Rallidae, Nesoclopeus woodfordi |
| Woodford Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 102 quận ở Illinois, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Eureka |
| Woodford cum Membrisdanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự ở Tây Northamptonshire, Northamptonshire, Anh, trước đây thuộc quận Daventry, bao gồm Woodford Halse |
16 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 16
Ngôi làng ở quận East Northamptonshire
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ngôi làng ở quận East Northamptonshire, Northamptonshire (OS Grid ref SP9677)A village in East Northamptonshire district, Northamptonshire (OS grid ref SP9677).
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổwudu“wood”
Ví dụ
- . . , , . , . , , . "," , , . , , . .