Dịch

Wirth

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WirthDạng gốc (base form)
  2. WirthsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Wirth's lawdanh từ riêngQuan sát cho thấy, theo thời gian, phần mềm sẽ chậm hơn nhanh hơn phần cứng sẽ nhanh hơn

AI