Wirth
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WirthDạng gốc (base form)
- WirthsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wirth's lawdanh từ riêng | danh từ riêng | Quan sát cho thấy, theo thời gian, phần mềm sẽ chậm hơn nhanh hơn phần cứng sẽ nhanh hơn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha