Windham
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Thị trấn ở quận Windham, Connecticut, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Windham County, Connecticut, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Johnson, Iowa, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Johnson County, Iowa, United States.
- Thị trấn ở quận Cumberland, Maine, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Cumberland County, Maine, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WindhamDạng gốc (base form)
- WindhamsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| North Windhamdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở thị trấn Windham, Quận Cumberland, Maine, Hoa Kỳ |
| South Windhamdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở thị trấn Windham, Quận Windham, Connecticut |
| Windham Centerdanh từ riêng | danh từ riêng | Khu lịch sử ở thị trấn Windham, Quận Windham, Connecticut, Hoa Kỳ |
| Windham Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 8 quận ở Connecticut, Hoa Kỳ. Không có quận lỵ và thị trấn lớn nhất là Windham |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Thị trấn ở Quận Rockingham
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn ở Quận Rockingham, New Hampshire, Hoa KỳA town in Rockingham County, New Hampshire, United States.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha