Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Winchester disk
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ɪ
n
ˌ
tʃ
ɛ
s
t
ɚ ˈ
d
ɪ
s
k
/
Nghĩa chính
1
Đĩa cứng
danh từ
A hard disk.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Winchester disk
Dạng gốc
(base form)
Winchester disk
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Winchester
AI
1
Đĩa cứng
1
Đĩa cứng
1
Đĩa cứng