Willoughby
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Ngôi làng ở Willoughby với giáo xứ Sloothby, quận East Lindsey, Lincolnshire, Anh (OS lưới ref TF4771)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Willoughby with Sloothby parish, East Lindsey district, Lincolnshire, England (OS grid ref TF4771).
- Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Rugby, Warwickshire, Anh (OS lưới ref SP5167)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish in Rugby district, Warwickshire, England (OS grid ref SP5167).
- Thành phố ở Quận Lake, Ohio, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Lake County, Ohio, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Albemarle, Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Albemarle County, Virginia, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WilloughbyDạng gốc (base form)
- WilloughbysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Willoughby Eastdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Sydney trong khu vực hội đồng Willoughby, New South Wales, Australia |
| North Willoughbydanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Sydney trong khu vực hội đồng Willoughby, New South Wales, Australia |
| Willoughby with Sloothbydanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự ở quận East Lindsey, Lincolnshire, Anh, bao gồm các địa điểm được đặt tên |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Vùng ngoại ô của Sydney
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Vùng ngoại ô của Sydney, New South WalesA suburb of Sydney, New South Wales.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổweliġ“willow”
- từ tiếng Bắc Âu cổbyr“settlement”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .