Dịch

Williston

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Thành phố ở Quận Levy, Florida, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Levy County, Florida, United States.
  3. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Caroline, Maryland, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Caroline County, Maryland, United States.
  4. Thành phố, quận lỵ của Quận Williams, Bắc Dakota, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city, the county seat of Williams County, North Dakota, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WillistonDạng gốc (base form)
  2. WillistonsSố nhiều (plural)

5 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 5
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Ottawa
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Ottawa, Ohio, Hoa KỳAn unincorporated community in Ottawa County, Ohio, United States.

AI