Dịch

Williams syndrome

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứng rối loạn phát triển thần kinh hiếm gặp có đặc điểm là có khuôn mặt đặc biệt của yêu tinh, chậm phát triển cùng với kỹ năng ngôn ngữ mạnh mẽ và các vấn đề về tim mạchdanh từkhông đếm được (uncountable)A rare neurodevelopmental disorder characterized by a distinctive elfin facial appearance, developmental delay coupled with strong language skills, and cardiovascular problems.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

Zori-Stalker-Williams syndromedanh từChứng rối loạn bẩm sinh hiếm gặp liên quan đến một loạt các đặc điểm như ngực lõm, đầu to và loạn sản móng, vóc dáng thấp bé mang tính chất gia đình, chậm phát triển và khuôn mặt đặc biệt

Nguồn gốc (etymology)

Williamssyndrome

AI