Dịch

Willa

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ trong các ngôn ngữ Đứcdanh từ riêngA female given name from the Germanic languages.

Cụm từ (phrase)

Willacy Countydanh từ riêngMột trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Raymondville
Willaura Northdanh từ riêngĐịa phương ở Thành phố Nông thôn Ararat, miền trung phía tây Victoria, Úc

Ví dụ

  • Cather's " ", ' : " ... , ".

AI