Dịch

Wilburn

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Tên namdanh từ riêngA male given name.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Cullman, Alabamadanh từ riêngAn unincorporated community in Cullman County, Alabama.
  4. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Cleburne, Arkansasdanh từ riêngA census-designated place in Cleburne County, Arkansas.

AI