Wigilia
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Bữa tối đêm vọng Giáng sinh truyền thống ở Ba Lan, được tổ chức vào ngày 24 tháng 12danh từ riêngThe traditional Christmas Eve vigil supper in Poland, held on December 24.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ba LanWigilia
Cùng gốc (doublet)vigil
Ví dụ
- , ‘ ,’ .
- .