Dịch

Wigilia

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Bữa tối đêm vọng Giáng sinh truyền thống ở Ba Lan, được tổ chức vào ngày 24 tháng 12danh từ riêngThe traditional Christmas Eve vigil supper in Poland, held on December 24.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ba LanWigilia

Cùng gốc (doublet)vigil

Ví dụ

  • , ‘ ,’ .
  • .

AI