Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Wiganese
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phương ngữ được người bản xứ ở Wigan, Greater Manchester, Anh sử dụng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A dialect spoken by natives of Wigan, Greater Manchester, England.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Wiganite
Nguồn gốc
(etymology)
Wigan
+
-ese
AI
1
Phương ngữ được người bản xứ ở Wigan
1
Phương ngữ được người bản xứ ở Wigan
1
Phương ngữ được người bản xứ ở Wigan