Dịch

Wie

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Hàndanh từ riêngA surname from Korean.
  2. Một họ từ tiếng Hà Landanh từ riêngA surname from Dutch.
  3. Ngôi làng ở Noardeast-Fryslan, Friesland, Hà Landanh từ riêngA hamlet in Noardeast-Fryslan, Friesland, Netherlands.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WieDạng gốc (base form)
  2. WiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng HànWie
  2. từ tiếng Trung魏
danh từ riêng
  1. từ tiếng Hà LanVan Wie
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Hà LanWie

AI