Wie
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Hàndanh từ riêngA surname from Korean.
- Một họ từ tiếng Hà Landanh từ riêngA surname from Dutch.
- Ngôi làng ở Noardeast-Fryslan, Friesland, Hà Landanh từ riêngA hamlet in Noardeast-Fryslan, Friesland, Netherlands.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WieDạng gốc (base form)
- WiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- mượn từ tiếng HànWie
- từ tiếng Trung魏
danh từ riêng
- từ tiếng Hà LanVan Wie
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Hà LanWie